-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 15.54 mm × 2.62 mm, không phải 20.78 mm × 2.62 mm. OD 20.78 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.54 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.78 mm | 15.54 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.54 mm | 20.78 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 15.54x2.62 mm, nhưng OD 20.78 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 15.54 mm mà OD không gần 20.78 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
15.88x2.62 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.1x2.62 mm | 13.1 | 2.62 | 18.34 | ID thấp hơn 2.44 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.44 mm. |
| 13.94x2.62 mm | 13.94 | 2.62 | 19.18 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 15.08x2.62 mm | 15.08 | 2.62 | 20.32 | ID thấp hơn 0.46 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.46 mm. |
| 15.88x2.62 mm | 15.88 | 2.62 | 21.12 | ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.34 mm. |
| 17.12x2.62 mm | 17.12 | 2.62 | 22.36 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.88x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 15.54x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 15.54 mm, CS 2.62 mm, OD 20.78 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 15.54 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 20.78 mm.
OD danh nghĩa bằng 15.54 + 2 × 2.62 = 20.78 mm.
Không. 20.78 mm là OD, còn ID đúng là 15.54 mm.
Tính 20.78 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 15.54 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Nếu số đo không khớp đủ ID 15.54 mm, CS 2.62 mm và OD 20.78 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.