-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 15.5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.68%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 15.5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 18.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x1.5 mm | 14 | 1.5 | 17 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 14.5x1.5 mm | 14.5 | 1.5 | 17.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x1.5 mm | 15 | 1.5 | 18 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16x1.5 mm | 16 | 1.5 | 19 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 16.5x1.5 mm | 16.5 | 1.5 | 19.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18.5 mm | 15.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 18.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 15x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 15.5 mm và OD 18.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 15.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 18.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 15.5 + 2 × 1.5 = 18.5 mm.
Size hiện tại có ID 15.5 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.