Oring gioăng cao su tròn NBR size 15.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B223K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.50*1.50mm (S-016)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 15.5x1.5 mm

Oring NBR 15.5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.68%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 15.5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 18.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 15.5 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
14x1.5 mm141.517ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
14.5x1.5 mm14.51.517.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
15x1.5 mm151.518ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
16x1.5 mm161.519ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
16.5x1.5 mm16.51.519.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 15.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 18.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài18.5 mm15.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID15.5 mm18.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15.5x1.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 18.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 15.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 15.5 mm mà CS khác 1.5 mm sẽ tạo OD khác 18.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 15.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 16 mm sẽ làm OD đổi thành 19 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 15.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 15x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 15.5 mm và OD 18.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15.5x1.5 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 15.5x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 15.5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 15.5x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 15.5x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 15.5 mm, CS 1.5 mm, OD 18.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 15.5x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 15.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 18.5 mm.

OD của Oring 15.5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 15.5 + 2 × 1.5 = 18.5 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 15.5 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347