-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 15.5x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 15.5 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 20.3 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.3 mm | 15.5 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 20.3 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 15.5 và 2.4 mm.
Nếu vòng đo được ID 15.5 mm nhưng OD lệch khỏi 20.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 15.5x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14.6x2.4 mm | 14.6 | 2.4 | 19.4 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 14.8x2.4 mm | 14.8 | 2.4 | 19.6 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 15.3x2.4 mm | 15.3 | 2.4 | 20.1 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 15.6x2.4 mm | 15.6 | 2.4 | 20.4 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm. |
| 15.8x2.4 mm | 15.8 | 2.4 | 20.6 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 15.5 mm và OD 20.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 15.5x2.4 mm.