-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 15.5x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 15.5 + 2 × 2.5 = 20.5 mm. Chiều ngược: 20.5 − 2 × 2.5 = 15.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.5 mm | 15.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 20.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 15.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 20.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x2.5 mm | 14 | 2.5 | 19 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 14.5x2.5 mm | 14.5 | 2.5 | 19.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x2.5 mm | 15 | 2.5 | 20 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16x2.5 mm | 16 | 2.5 | 21 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 16.5x2.5 mm | 16.5 | 2.5 | 21.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.5x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.5 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 20.5 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 15x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21 mm thay vì 20.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15.5/2.5/20.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 20.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 15.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.