-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 15.5x2 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 15.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 19.5 mm. Bộ ba 15.5 – 2 – 19.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15.5 mm, CS 2 mm, OD 19.5 mm và chênh lệch OD − ID 4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x2 mm | 14 | 2 | 18 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 14.5x2 mm | 14.5 | 2 | 18.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x2 mm | 15 | 2 | 19 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16x2 mm | 16 | 2 | 20 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 16.5x2 mm | 16.5 | 2 | 20.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.5 mm | 15.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 19.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 19.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 15.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 19.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 15.5 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 19.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 19.5 mm là kết quả tính toán.
15.5 + 2 × 2 = 19.5 mm.
19.5 − 2 × 2 = 15.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 15.5x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.