Oring gioăng cao su tròn NBR size 15.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ61K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 15.5x4.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Cách đọc đúng của size hiện tại là 15.5 mm × 4.5 mm, không phải 24.5 mm × 4.5 mm. OD 24.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 15.5 mm và CS 4.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15.5 mm, CS 4.5 mm, OD 24.5 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12x4.5 mm124.521ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
13x4.5 mm134.522ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
15x4.5 mm154.524ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
16x4.5 mm164.525ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
17x4.5 mm174.526ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 15.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 15.5, CS 4.5, OD 24.5 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 15.5x4.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24.5 mm15.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID15.5 mm24.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15.5x4.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 15.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 16 mm sẽ làm OD đổi thành 25 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 15.5 mm và CS 4.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 15.5 mm, CS 4.5 mm, OD 24.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 15x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.5x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.5 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 24.5 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15.5x4.5 mm

Số 4.5 trong Oring 15.5x4.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 15.5x4.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 24.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 24.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 15.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 15.5x4.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 15.5x4.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 25 mm thay vì 24.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 15.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347