-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 15.5 mm × 4.5 mm, không phải 24.5 mm × 4.5 mm. OD 24.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15.5 mm, CS 4.5 mm, OD 24.5 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x4.5 mm | 12 | 4.5 | 21 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 13x4.5 mm | 13 | 4.5 | 22 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 15x4.5 mm | 15 | 4.5 | 24 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16x4.5 mm | 16 | 4.5 | 25 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 17x4.5 mm | 17 | 4.5 | 26 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.5 mm | 15.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 24.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 15.5 mm, CS 4.5 mm, OD 24.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 15x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.5x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.5 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 24.5 mm.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.
OD sẽ khác 24.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 15.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 25 mm thay vì 24.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 15.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.