-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 15.6 mm, CS 1.78 mm và OD 19.16 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 15.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.78 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 8.76 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.11x1.78 mm | 11.11 | 1.78 | 14.67 | ID thấp hơn 4.49 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.49 mm. |
| 12.42x1.78 mm | 12.42 | 1.78 | 15.98 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 14x1.78 mm | 14 | 1.78 | 17.56 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 17.17x1.78 mm | 17.17 | 1.78 | 20.73 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 18.77x1.78 mm | 18.77 | 1.78 | 22.33 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 17.17x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.16 mm | 15.6 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.6 mm | 19.16 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 15.6 mm, CS 1.78 mm, OD 19.16 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 17.17x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 15.6 mm và OD 19.16 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 15.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 19.56 mm thay vì 19.16 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15.6/1.78/19.16 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Để so sánh size 15.6x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.