Oring gioăng cao su tròn NBR size 15.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A137K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 15.6x2.4 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Điểm riêng của Oring 15.6x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 15.6 mm, CS 2.4 mm và OD 20.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài20.4 mm15.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID15.6 mm20.4 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 15.6 mm và CS 2.4 mm

ID 15.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 15.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 15.6 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.4 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 20.4 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15.6x2.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 15.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 16 mm sẽ làm OD đổi thành 20.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 15.6 mm nhưng OD lệch khỏi 20.4 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 15.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
14.8x2.4 mm14.82.419.6ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm.
15.3x2.4 mm15.32.420.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
15.5x2.4 mm15.52.420.3ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm.
15.8x2.4 mm15.82.420.6ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm.
16.3x2.4 mm16.32.421.1ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.6x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.6 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 20.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15.6x2.4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 15.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 15.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 15.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 15.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 15.6 mm, CS 2.4 mm, OD 20.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 15.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 15.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 20.4 mm.

OD của Oring 15.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 15.6 + 2 × 2.4 = 20.4 mm.

Có thể dùng 20.4 mm làm ID của Oring 15.6x2.4 mm không?

Không. 20.4 mm là OD, còn ID đúng là 15.6 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 15.6x2.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347