-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 15.6x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 15.6 mm, CS 2.4 mm và OD 20.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.4 mm | 15.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.6 mm | 20.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 15.6 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.
Nếu vòng đo được ID 15.6 mm nhưng OD lệch khỏi 20.4 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 15.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14.8x2.4 mm | 14.8 | 2.4 | 19.6 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 15.3x2.4 mm | 15.3 | 2.4 | 20.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 15.5x2.4 mm | 15.5 | 2.4 | 20.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 15.8x2.4 mm | 15.8 | 2.4 | 20.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 16.3x2.4 mm | 16.3 | 2.4 | 21.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.6x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.6 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 20.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 15.6 mm, CS 2.4 mm, OD 20.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 15.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 20.4 mm.
OD danh nghĩa bằng 15.6 + 2 × 2.4 = 20.4 mm.
Không. 20.4 mm là OD, còn ID đúng là 15.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 15.6x2.4 mm.