-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 15.88x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 15.88 + 2 × 2.62 = 21.12 mm. Chiều ngược: 21.12 − 2 × 2.62 = 15.88 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.88 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.12 mm | 15.88 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.88 mm | 21.12 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 15.88x2.62 mm, nhưng OD 21.12 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 15.88 mm mà OD không gần 21.12 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 15.88 mm nhưng OD lệch khỏi 21.12 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 15.88x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.94x2.62 mm | 13.94 | 2.62 | 19.18 | ID thấp hơn 1.94 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.94 mm. |
| 15.08x2.62 mm | 15.08 | 2.62 | 20.32 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 15.54x2.62 mm | 15.54 | 2.62 | 20.78 | ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.34 mm. |
| 17.12x2.62 mm | 17.12 | 2.62 | 22.36 | ID cao hơn 1.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.24 mm. |
| 17.46x2.62 mm | 17.46 | 2.62 | 22.700000000000003 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000003 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.54x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 15.88/2.62/21.12 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 21.12 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 15.88 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21.24 mm thay vì 21.12 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15.88/2.62/21.12 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Để so sánh size 15.88x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.