Oring gioăng cao su tròn NBR size 15.88x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A197K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.88*2.62mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 15.88x2.62 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 15.88x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 15.88 + 2 × 2.62 = 21.12 mm. Chiều ngược: 21.12 − 2 × 2.62 = 15.88 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15.88 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.12 mm15.88 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID15.88 mm21.12 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 15.88 mm và CS 2.62 mm

Tên size chỉ ghi 15.88x2.62 mm, nhưng OD 21.12 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 15.88 mm mà OD không gần 21.12 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 15.88x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 15.88 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.62 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 21.12 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15.88x2.62 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5.24 mm, không phải 2.62 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.31 mm, còn CS đầy đủ là 2.62 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 15.88 mm nhưng OD lệch khỏi 21.12 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 15.88x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13.94x2.62 mm13.942.6219.18ID thấp hơn 1.94 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.94 mm.
15.08x2.62 mm15.082.6220.32ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm.
15.54x2.62 mm15.542.6220.78ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.34 mm.
17.12x2.62 mm17.122.6222.36ID cao hơn 1.24 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.24 mm.
17.46x2.62 mm17.462.6222.700000000000003ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000003 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.54x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 15.88/2.62/21.12 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 15.88x2.62 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15.88x2.62 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 21.12 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 21.12 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 15.88 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 15.88x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 15.88x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 16 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 21.24 mm thay vì 21.12 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15.88/2.62/21.12 mm.

Số 15.88 trong Oring 15.88x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.62 trong Oring 15.88x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 15.88x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347