Oring gioăng cao su tròn NBR size 150x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA88K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 150.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 150x2.5 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 150 mm, CS 2.5 mm và OD 155 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 150” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 2.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 150x2.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 150x2.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 155 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 150 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 150 mm sẽ làm OD đổi thành 155 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong150 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài155 mm150 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID150 mm155 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 150 mm và CS 2.5 mm

Tên size chỉ ghi 150x2.5 mm, nhưng OD 155 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 150 mm mà OD không gần 155 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 150x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 150 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 155 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
145x2.5 mm1452.5150ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
146x2.5 mm1462.5151ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
147x2.5 mm1472.5152ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
148x2.5 mm1482.5153ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
149x2.5 mm1492.5154ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 150/2.5/155 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 150x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 155 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 150 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 155 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 150x2.5 mm

Có nên kéo Oring 150x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 150x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 150x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 150 mm, CS 2.5 mm, OD 155 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 150x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 150 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 155 mm.

OD của Oring 150x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 150 + 2 × 2.5 = 155 mm.

Có thể dùng 155 mm làm ID của Oring 150x2.5 mm không?

Không. 155 mm là OD, còn ID đúng là 150 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 150 mm và CS 2.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347