-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 150x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 150 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 157 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 150 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 150 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 157 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 150 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 157 mm | 150 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 150 mm | 157 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 147x3.5 mm | 147 | 3.5 | 154 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 149x3.5 mm | 149 | 3.5 | 156 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 151x3.5 mm | 151 | 3.5 | 158 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 152x3.5 mm | 152 | 3.5 | 159 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 153x3.5 mm | 153 | 3.5 | 160 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 150x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 150 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 150 + 2 × 3.5 = 157 mm.
Khi OD gần 157 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 150 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 150 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 157 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 150 + 2 × 3.5 = 157 mm và 157 − 2 × 3.5 = 150 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 150x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.