-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 150x3.55 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 150 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.55 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 157.1 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 150 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 157.1 mm | 150 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 150 mm | 157.1 − 2 × 3.55 |
ID 150 mm và CS 3.55 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 157.1 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 125x3.55 mm | 125 | 3.55 | 132.1 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS. |
| 132x3.55 mm | 132 | 3.55 | 139.1 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS. |
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 155x3.55 mm | 155 | 3.55 | 162.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 175x3.55 mm | 175 | 3.55 | 182.1 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 150 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 157.1 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 150 là đường kính trong; số 3.55 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 150 + 2 × 3.55 = 157.1 mm.
Khi OD gần 157.1 mm và CS gần 3.55 mm, ID tính ngược phải gần 150 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 150/3.55/157.1 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 150 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.55 mm nhận diện thân dây và OD 157.1 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7.1 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 150x3.55 mm được nhận diện bằng ID 150 mm, CS 3.55 mm và OD 157.1 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.55 mm hoặc ID gần 150 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.