-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 150 mm × 5.3 mm, không phải 160.6 mm × 5.3 mm. OD 160.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 150 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 160.6 mm | 150 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 150 mm | 160.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 150 mm trong khi giữ CS 5.3 mm sẽ tạo OD 160.6 mm, khác OD đúng 160.6 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 128x5.3 mm | 128 | 5.3 | 138.6 | ID thấp hơn 22 mm; cùng CS; OD thấp hơn 22 mm. |
| 136x5.3 mm | 136 | 5.3 | 146.6 | ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm. |
| 145x5.3 mm | 145 | 5.3 | 155.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 155x5.3 mm | 155 | 5.3 | 165.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 160x5.3 mm | 160 | 5.3 | 170.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 145x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 150/5.3/160.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 150 mm, CS 5.3 mm, OD 160.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 145x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 150 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 160.6 mm thay vì 160.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 150/5.3/160.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 150 mm, CS 5.3 mm và OD 160.6 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.