Oring gioăng cao su tròn NBR size 150x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B58BK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 150.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 150x5.3 mm: cách tách ID 150 mm và CS 5.3 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 150 mm × 5.3 mm, không phải 160.6 mm × 5.3 mm. OD 160.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong150 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài160.6 mm150 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID150 mm160.6 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 150 mm và CS 5.3 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 150 mm trong khi giữ CS 5.3 mm sẽ tạo OD 160.6 mm, khác OD đúng 160.6 mm một lượng 0 mm.

Quy trình đo lại Oring 150x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.3 mm hay không.
  3. Đo ID 150 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 160.6 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 150x5.3 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 10.6 mm, không phải 5.3 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.65 mm, còn CS đầy đủ là 5.3 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
128x5.3 mm1285.3138.6ID thấp hơn 22 mm; cùng CS; OD thấp hơn 22 mm.
136x5.3 mm1365.3146.6ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm.
145x5.3 mm1455.3155.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
155x5.3 mm1555.3165.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
160x5.3 mm1605.3170.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 145x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 150/5.3/160.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 150 mm, CS 5.3 mm, OD 160.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 145x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 150 mm và CS 5.3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 150x5.3 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 150x5.3 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 150x5.3 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 150 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 160.6 mm thay vì 160.6 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 150/5.3/160.6 mm.

Số 150 trong Oring 150x5.3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.3 trong Oring 150x5.3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 150x5.3 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 150 mm, CS 5.3 mm và OD 160.6 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347