-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 150x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 150 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 160 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 150 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 160 mm | 150 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 150 mm | 160 − 2 × 5 |
ID 150 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 160 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 147x5 mm | 147 | 5 | 157 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 148x5 mm | 148 | 5 | 158 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 149x5 mm | 149 | 5 | 159 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 152x5 mm | 152 | 5 | 162 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 153x5 mm | 153 | 5 | 163 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 150 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 160 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 150 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 150 + 2 × 5 = 160 mm.
Khi OD gần 160 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 150 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 150/5/160 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 150 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 160 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 160 mm của size hiện tại được tính từ ID 150 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.