Oring gioăng cao su tròn NBR size 151.64x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11B418K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 151.64*1.78mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 151.64x1.78 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 151.64x1.78 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 151.64 mm, CS bằng 1.78 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 155.2 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong151.64 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài155.2 mm151.64 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID151.64 mm155.2 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 151.64x1.78 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 151.64x1.78 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 155.2 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.78 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 151.64 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 152 mm sẽ làm OD đổi thành 155.56 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 151.64 mm và CS 1.78 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 85.19 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 151.64x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 151.64 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.78 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 155.2 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
142.11x1.78 mm142.111.78145.67000000000002ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52999999999998 mm.
145.29x1.78 mm145.291.78148.85ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
148.46x1.78 mm148.461.78152.02ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
154.81x1.78 mm154.811.78158.37ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
158x1.78 mm1581.78161.56ID cao hơn 6.36 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.36 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.81x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 151.64/1.78/155.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 151.64 mm, CS 1.78 mm, OD 155.2 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 154.81x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 151.64x1.78 mm

Có thể dùng 155.2 mm làm ID của Oring 151.64x1.78 mm không?

Không. 155.2 mm là OD, còn ID đúng là 151.64 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 151.64x1.78 mm thế nào?

Tính 155.2 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 151.64 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 151.64x1.78 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 151.64x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 151.64x1.78 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 151.64x1.78 mm với size gần?

So đồng thời ID 151.64 mm, CS 1.78 mm, OD 155.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 151.64 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347