-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 151x3.5 mm, trong đó ID = 151 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 158 mm. Bộ ba 151 – 3.5 – 158 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 151 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 158 mm | 151 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 151 mm | 158 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 151 mm, CS 3.5 mm, OD 158 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149x3.5 mm | 149 | 3.5 | 156 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x3.5 mm | 150 | 3.5 | 157 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 152x3.5 mm | 152 | 3.5 | 159 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 153x3.5 mm | 153 | 3.5 | 160 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 154x3.5 mm | 154 | 3.5 | 161 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 151 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 158 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 151 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 151 + 2 × 3.5 = 158 mm.
Khi OD gần 158 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 151 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 151x3.5 mm; cột ID phải là 151 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 158 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 158 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 151 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 151x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 151 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 158 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.