-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 151x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 151 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 159 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 151 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 159 mm | 151 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 151 mm | 159 − 2 × 4 |
ID 151 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.65%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149x4 mm | 149 | 4 | 157 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x4 mm | 150 | 4 | 158 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 152x4 mm | 152 | 4 | 160 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 153x4 mm | 153 | 4 | 161 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 154x4 mm | 154 | 4 | 162 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 151x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 151 mm × CS 4 mm; OD tính được là 159 mm.
Không. 159 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 151 mm.
Tính 159 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 151 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 151/4/159 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 151 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 159 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 151 × 4 mm và OD 159 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.