Oring gioăng cao su tròn NBR size 152x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN77K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 152.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 152x3.5 mm

Oring NBR 152x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 152 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 159 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 152x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 159 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 152 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 152 mm sẽ làm OD đổi thành 159 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong152 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài159 mm152 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID152 mm159 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 152 mm và CS 3.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 43.43 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 152x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 152 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 159 mm.
  5. Tính ngược 159 − 2 × 3.5 = 152 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
149x3.5 mm1493.5156ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
150x3.5 mm1503.5157ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
151x3.5 mm1513.5158ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
153x3.5 mm1533.5160ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
154x3.5 mm1543.5161ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 151x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 151x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 152x3.5 mm

OD 159 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 152x3.5 mm?

Ghi NBR, ID 152 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 159 mm.

Oring 152x3.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 159 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 152x3.5 mm là gì?

152 + 2 × 3.5 = 159 mm.

Phép tính ngược của Oring 152x3.5 mm là gì?

159 − 2 × 3.5 = 152 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 152 mm, CS 3.5 mm và OD 159 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347