-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 152x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 152 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 159 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 152 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 159 mm | 152 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 152 mm | 159 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 43.43 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149x3.5 mm | 149 | 3.5 | 156 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 150x3.5 mm | 150 | 3.5 | 157 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 151x3.5 mm | 151 | 3.5 | 158 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 153x3.5 mm | 153 | 3.5 | 160 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 154x3.5 mm | 154 | 3.5 | 161 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 151x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 151x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 152 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 159 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 159 mm là kết quả tính toán.
152 + 2 × 3.5 = 159 mm.
159 − 2 × 3.5 = 152 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 152 mm, CS 3.5 mm và OD 159 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.