-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 152x5 mm, trong đó ID = 152 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 162 mm. Bộ ba 152 – 5 – 162 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 152 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 162 mm | 152 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 152 mm | 162 − 2 × 5 |
ID 152 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.29%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149x5 mm | 149 | 5 | 159 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 150x5 mm | 150 | 5 | 160 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 153x5 mm | 153 | 5 | 163 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 154x5 mm | 154 | 5 | 164 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 155x5 mm | 155 | 5 | 165 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 152x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 152 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 152 + 2 × 5 = 162 mm.
Khi OD gần 162 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 152 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 152/5/162 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 152 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 162 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 152x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 152 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.