Oring gioăng cao su tròn NBR size 153x3 mm

Mã sản phẩm: 11BH55K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 153.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 153x3 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Cách đọc đúng của size hiện tại là 153 mm × 3 mm, không phải 159 mm × 3 mm. OD 159 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong153 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài159 mm153 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID153 mm159 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 153x3 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 153x3 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 159 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 153x3 mm để không nhầm với OD 159 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 153 mm và CS 3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.96% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 153 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 159 mm.

Quy trình đo lại Oring 153x3 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 153 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 159 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
150x3 mm1503156ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
151x3 mm1513157ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
152x3 mm1523158ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
154x3 mm1543160ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
154.5x3 mm154.53160.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 152x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 153x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 153 mm, CS 3 mm hoặc OD 159 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 153x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 159 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 153 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 159 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 153x3 mm

Size gần 153x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 153x3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.

Vì sao OD của Oring 153x3 mm lớn hơn ID 6 mm?

Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 153x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 153 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347