-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 153 mm × 3 mm, không phải 159 mm × 3 mm. OD 159 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 153 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 159 mm | 153 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 153 mm | 159 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.96% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 153 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 159 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 150x3 mm | 150 | 3 | 156 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 151x3 mm | 151 | 3 | 157 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 152x3 mm | 152 | 3 | 158 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 154x3 mm | 154 | 3 | 160 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 154.5x3 mm | 154.5 | 3 | 160.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 152x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 153x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 153 mm, CS 3 mm hoặc OD 159 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 159 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 153 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 159 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Size hiện tại có ID 153 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.