-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 153 mm × 4 mm, không phải 161 mm × 4 mm. OD 161 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 153 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 161 mm | 153 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 153 mm | 161 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 153 mm trong khi giữ CS 4 mm sẽ tạo OD 161 mm, khác OD đúng 161 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 150x4 mm | 150 | 4 | 158 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 151x4 mm | 151 | 4 | 159 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 152x4 mm | 152 | 4 | 160 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 154x4 mm | 154 | 4 | 162 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 155x4 mm | 155 | 4 | 163 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 152x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 153x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 153 mm, CS 4 mm hoặc OD 161 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 152x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 153 mm, CS 4 mm, OD 161 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 153 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 161 mm.
OD danh nghĩa bằng 153 + 2 × 4 = 161 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 153x4 mm.