Oring gioăng cao su tròn NBR size 153x4 mm

Mã sản phẩm: 11BU87K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 153.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 153x4 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 153 mm × 4 mm, không phải 161 mm × 4 mm. OD 161 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong153 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài161 mm153 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID153 mm161 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 153 mm và CS 4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 153 mm trong khi giữ CS 4 mm sẽ tạo OD 161 mm, khác OD đúng 161 mm một lượng 0 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
150x4 mm1504158ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
151x4 mm1514159ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
152x4 mm1524160ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
154x4 mm1544162ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
155x4 mm1554163ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 152x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 153x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 153 mm, CS 4 mm hoặc OD 161 mm.

Quy trình đo lại Oring 153x4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 161 mm.
  3. Đo CS 4 mm, sau đó tính ID bằng 161 − 2 × 4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 153 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 153x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 153x4 mm để không nhầm với OD 161 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 152x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 153x4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 153x4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 153x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 153x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 153x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 153x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 153 mm, CS 4 mm, OD 161 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 153x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 153 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 161 mm.

OD của Oring 153x4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 153 + 2 × 4 = 161 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 153x4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347