-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 153 mm × 6 mm, không phải 165 mm × 6 mm. OD 165 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 153 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 165 mm | 153 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 153 mm | 165 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 25.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 146x6 mm | 146 | 6 | 158 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 148x6 mm | 148 | 6 | 160 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 150x6 mm | 150 | 6 | 162 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 154x6 mm | 154 | 6 | 166 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 155x6 mm | 155 | 6 | 167 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 153x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 165 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 153 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 165 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 165 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 153 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Size hiện tại có ID 153 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.