-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 154.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 154.1 mm, CS 8.4 mm và OD 170.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 154.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 170.9 mm | 154.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 154.1 mm | 170.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 154.1 mm, CS 8.4 mm, OD 170.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Nếu vòng đo được ID 154.1 mm nhưng OD lệch khỏi 170.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 154.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144.1x8.4 mm | 144.1 | 8.4 | 160.9 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 149.1x8.4 mm | 149.1 | 8.4 | 165.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 149.5x8.4 mm | 149.5 | 8.4 | 166.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 154.5x8.4 mm | 154.5 | 8.4 | 171.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 159.1x8.4 mm | 159.1 | 8.4 | 175.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.
Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 154.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.