Oring gioăng cao su tròn NBR size 154.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A817K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 154.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 154.1x8.4 mm trước khi chọn và lắp

Điểm riêng của Oring 154.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 154.1 mm, CS 8.4 mm và OD 170.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 154.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 154.1 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 8.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 170.9 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong154.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài170.9 mm154.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID154.1 mm170.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 154.1 mm và CS 8.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 154.1 mm, CS 8.4 mm, OD 170.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 154.1x8.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 170.9 mm là ID: sai khác với ID thật là 16.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 154.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 154 mm sẽ làm OD đổi thành 170.8 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 154.1 mm nhưng OD lệch khỏi 170.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 154.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
144.1x8.4 mm144.18.4160.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
149.1x8.4 mm149.18.4165.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
149.5x8.4 mm149.58.4166.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
154.5x8.4 mm154.58.4171.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
159.1x8.4 mm159.18.4175.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 154.1 mm và CS 8.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 154.1x8.4 mm

Bán kính dây của Oring 154.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.

Vì sao OD của Oring 154.1x8.4 mm lớn hơn ID 16.8 mm?

Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 154.1x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 154.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347