-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 154.3 mm × 5.7 mm, không phải 165.70000000000002 mm × 5.7 mm. OD 165.70000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 154.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 165.70000000000002 mm | 154.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 154.3 mm | 165.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 27.07 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
Nếu vòng đo được ID 154.3 mm nhưng OD lệch khỏi 165.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 154.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144.6x5.7 mm | 144.6 | 5.7 | 156 | ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm. |
| 149.3x5.7 mm | 149.3 | 5.7 | 160.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 149.6x5.7 mm | 149.6 | 5.7 | 161 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm. |
| 159.3x5.7 mm | 159.3 | 5.7 | 170.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 164.3x5.7 mm | 164.3 | 5.7 | 175.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 154.3/5.7/165.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 154.3 mm, CS 5.7 mm, OD 165.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 154.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 165.70000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 154.3 + 2 × 5.7 = 165.70000000000002 mm.
Không. 165.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 154.3 mm.
Tính 165.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 154.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 154.3x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.