Oring gioăng cao su tròn NBR size 154.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A687K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 154.30*5.70mm (G-155)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 154.3x5.7 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 154.3 mm × 5.7 mm, không phải 165.70000000000002 mm × 5.7 mm. OD 165.70000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 154.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 154.3 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.7 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 165.70000000000002 mm.
  5. Tính ngược 165.70000000000002 − 2 × 5.7 = 154.3 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong154.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài165.70000000000002 mm154.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID154.3 mm165.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 154.3 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 27.07 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 154.3x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 154.3 mm nhưng OD lệch khỏi 165.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 154.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
144.6x5.7 mm144.65.7156ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm.
149.3x5.7 mm149.35.7160.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
149.6x5.7 mm149.65.7161ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm.
159.3x5.7 mm159.35.7170.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
164.3x5.7 mm164.35.7175.70000000000002ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 154.3x5.7 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 154.3/5.7/165.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 154.3x5.7 mm

Đúng kích thước 154.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 154.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 154.3 mm, CS 5.7 mm, OD 165.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 154.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 154.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 165.70000000000002 mm.

OD của Oring 154.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 154.3 + 2 × 5.7 = 165.70000000000002 mm.

Có thể dùng 165.70000000000002 mm làm ID của Oring 154.3x5.7 mm không?

Không. 165.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 154.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 154.3x5.7 mm thế nào?

Tính 165.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 154.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 154.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 154.3x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347