Oring gioăng cao su tròn NBR size 154.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A342K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 154.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 154.5x3 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 154.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 154.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 160.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong154.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài160.5 mm154.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID154.5 mm160.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 154.5 mm và CS 3 mm

Tên size chỉ ghi 154.5x3 mm, nhưng OD 160.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 154.5 mm mà OD không gần 160.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 154.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 154.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 160.5 mm.
  5. Tính ngược 160.5 − 2 × 3 = 154.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 154.5x3 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 160.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 6 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 154.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 154 mm sẽ làm OD đổi thành 160 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
152x3 mm1523158ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
153x3 mm1533159ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
154x3 mm1543160ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
155x3 mm1553161ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
156x3 mm1563162ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 154.5 mm và OD 160.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 154.5 mm, CS 3 mm, OD 160.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 154x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 154.5x3 mm

OD 160.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 154.5x3 mm?

Ghi NBR, ID 154.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 160.5 mm.

Oring 154.5x3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 160.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 154.5x3 mm là gì?

154.5 + 2 × 3 = 160.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 154.5x3 mm là gì?

160.5 − 2 × 3 = 154.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 154.5 mm, CS 3 mm và OD 160.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347