Oring gioăng cao su tròn NBR size 154.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B11QK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 154.50*8.40mm (P-155)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 154.5x8.4 mm trước khi chọn và lắp

Tên sản phẩm chứa hai số 154.5 và 8.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 154.5 + 2 × 8.4 cho OD 171.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 171.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 154.5 mm và CS 8.4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 154.5 và 8.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong154.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài171.3 mm154.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID154.5 mm171.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
149.1x8.4 mm149.18.4165.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
149.5x8.4 mm149.58.4166.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
154.1x8.4 mm154.18.4170.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
159.1x8.4 mm159.18.4175.9ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
164.1x8.4 mm164.18.4180.9ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 154.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 171.3 mm.
  3. Đo CS 8.4 mm, sau đó tính ID bằng 171.3 − 2 × 8.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 154.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 154.5 mm nhưng OD lệch khỏi 171.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 154.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 154.5x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 171.3 − 2 × 8.4 phải trả về 154.5 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 154.5 mm và OD 171.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 8.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 154.5x8.4 mm

Đo ID của Oring 154.5x8.4 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 154.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 171.3 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 154.5x8.4 mm?

Ghi NBR, ID 154.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 171.3 mm.

Oring 154.5x8.4 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 171.3 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 154.5x8.4 mm là gì?

154.5 + 2 × 8.4 = 171.3 mm.

Phép tính ngược của Oring 154.5x8.4 mm là gì?

171.3 − 2 × 8.4 = 154.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 154.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347