-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 154.5 và 8.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 154.5 + 2 × 8.4 cho OD 171.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 171.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 154.5 và 8.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 154.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 171.3 mm | 154.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 154.5 mm | 171.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149.1x8.4 mm | 149.1 | 8.4 | 165.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 149.5x8.4 mm | 149.5 | 8.4 | 166.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 154.1x8.4 mm | 154.1 | 8.4 | 170.9 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 159.1x8.4 mm | 159.1 | 8.4 | 175.9 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 164.1x8.4 mm | 164.1 | 8.4 | 180.9 | ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 154.5 mm nhưng OD lệch khỏi 171.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 154.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 154.5 mm và OD 171.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 154.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 171.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 171.3 mm là kết quả tính toán.
154.5 + 2 × 8.4 = 171.3 mm.
171.3 − 2 × 8.4 = 154.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 154.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.