Oring gioăng cao su tròn NBR size 154x3 mm

Mã sản phẩm: 11BH51K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 154.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 154x3 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Đối với sản phẩm hiện tại, 154 mm không phải OD và 3 mm không phải bán kính của vòng. 154 mm là ID, 3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 160 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong154 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài160 mm154 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID154 mm160 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 154 mm và CS 3 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 154 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 160 mm, khác OD đúng 160 mm một lượng 0 mm.

Quy trình đo lại Oring 154x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 160 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 160 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 154 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 154x3 mm

  • Ghi “đường kính 154 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
151x3 mm1513157ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
152x3 mm1523158ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
153x3 mm1533159ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
154.5x3 mm154.53160.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
155x3 mm1553161ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 154x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 154 mm, CS 3 mm hoặc OD 160 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 154 mm, CS 3 mm, OD 160 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 154.5x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 154x3 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 154x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 154x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 154x3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 154 mm, CS 3 mm và OD 160 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347