-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 154x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 154 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 166 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 154 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 154 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 166 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 154 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 166 mm | 154 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 154 mm | 166 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 153x6 mm | 153 | 6 | 165 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 155x6 mm | 155 | 6 | 167 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 155.5x6 mm | 155.5 | 6 | 167.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 156x6 mm | 156 | 6 | 168 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 157x6 mm | 157 | 6 | 169 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 154/6/166 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 154 mm × CS 6 mm; OD tính được là 166 mm.
Không. 166 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 154 mm.
Tính 166 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 154 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 154x6 mm; cột ID phải là 154 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 166 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 166 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 154 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 154 × 6 mm và OD 166 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.