-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 155.5x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 155.5 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 167.5 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 155.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 167.5 mm | 155.5 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 155.5 mm | 167.5 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 155.5 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 155.5 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 167.5 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 154x6 mm | 154 | 6 | 166 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 155x6 mm | 155 | 6 | 167 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 156x6 mm | 156 | 6 | 168 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 157x6 mm | 157 | 6 | 169 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 158x6 mm | 158 | 6 | 170 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 155.5/6/167.5 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 155.5 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 155.5 + 2 × 6 = 167.5 mm.
Khi OD gần 167.5 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 155.5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 155.5x6 mm; cột ID phải là 155.5 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 167.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 167.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 155.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 155.5x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 155.5 mm hoặc CS 6 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.