-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 155x3.5 mm, trong đó ID = 155 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 162 mm. Bộ ba 155 – 3.5 – 162 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 155 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 162 mm | 155 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 155 mm | 162 − 2 × 3.5 |
ID 155 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.26%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 152x3.5 mm | 152 | 3.5 | 159 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 153x3.5 mm | 153 | 3.5 | 160 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 154x3.5 mm | 154 | 3.5 | 161 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 156x3.5 mm | 156 | 3.5 | 163 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 158x3.5 mm | 158 | 3.5 | 165 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 155 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 162 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 155 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 155 + 2 × 3.5 = 162 mm.
Khi OD gần 162 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 155 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 155x3.5 mm; cột ID phải là 155 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 162 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 162 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 155 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 162 mm của size hiện tại được tính từ ID 155 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.