-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 155x3.55 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 155 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.55 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 162.1 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 155 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.29%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 155 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 162.1 mm | 155 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 155 mm | 162.1 − 2 × 3.55 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132x3.55 mm | 132 | 3.55 | 139.1 | ID thấp hơn 23 mm; cùng CS. |
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 150x3.55 mm | 150 | 3.55 | 157.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 175x3.55 mm | 175 | 3.55 | 182.1 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS. |
| 180x3.55 mm | 180 | 3.55 | 187.1 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 155/3.55/162.1 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 155 mm × CS 3.55 mm; OD tính được là 162.1 mm.
Không. 162.1 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 155 mm.
Tính 162.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở lại 155 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 155 mm, CS 3.55 mm và OD danh nghĩa 162.1 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 155 + 2 × 3.55 = 162.1 mm và 162.1 − 2 × 3.55 = 155 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7.1 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 155x3.55 mm được nhận diện bằng ID 155 mm, CS 3.55 mm và OD 162.1 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.55 mm hoặc ID gần 155 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.