-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 155x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 155 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 161 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 155 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 161 mm | 155 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 155 mm | 161 − 2 × 3 |
ID 155 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.94%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 153x3 mm | 153 | 3 | 159 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 154x3 mm | 154 | 3 | 160 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 154.5x3 mm | 154.5 | 3 | 160.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 156x3 mm | 156 | 3 | 162 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 157x3 mm | 157 | 3 | 163 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 155 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 161 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 155 mm × CS 3 mm; OD tính được là 161 mm.
Không. 161 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 155 mm.
Tính 161 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 155 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 155/3/161 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 155 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 161 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 155 × 3 mm và OD 161 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.