Oring gioăng cao su tròn NBR size 155x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B17CK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 155.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 155x5.3 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 155x5.3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.42%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 155 mm, CS là 5.3 mm và OD là 165.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 155x5.3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 155 mm có 0 chữ số thập phân và CS 5.3 mm có 1; làm tròn ID thành 155 mm sẽ làm OD đổi thành 165.6 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong155 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài165.6 mm155 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID155 mm165.6 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 155 mm và CS 5.3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 3.42% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 155 mm nhưng CS khác 5.3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 165.6 mm.

Quy trình đo lại Oring 155x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 155 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 165.6 mm.
  5. Tính ngược 165.6 − 2 × 5.3 = 155 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
136x5.3 mm1365.3146.6ID thấp hơn 19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19 mm.
145x5.3 mm1455.3155.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
150x5.3 mm1505.3160.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
160x5.3 mm1605.3170.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
165x5.3 mm1655.3175.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 150x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 155 mm và OD 165.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 155 mm, CS 5.3 mm, OD 165.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 150x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 155x5.3 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 155x5.3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 155x5.3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.65 mm.

Vì sao OD của Oring 155x5.3 mm lớn hơn ID 10.6 mm?

Vì có một CS 5.3 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 155 mm, CS 5.3 mm và OD 165.6 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347