-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 155x5.3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.42%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 155 mm, CS là 5.3 mm và OD là 165.6 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 155 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 165.6 mm | 155 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 155 mm | 165.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.42% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 155 mm nhưng CS khác 5.3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 165.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136x5.3 mm | 136 | 5.3 | 146.6 | ID thấp hơn 19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19 mm. |
| 145x5.3 mm | 145 | 5.3 | 155.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 150x5.3 mm | 150 | 5.3 | 160.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 160x5.3 mm | 160 | 5.3 | 170.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 165x5.3 mm | 165 | 5.3 | 175.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 150x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 155 mm và OD 165.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 155 mm, CS 5.3 mm, OD 165.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 150x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.65 mm.
Vì có một CS 5.3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 155 mm, CS 5.3 mm và OD 165.6 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.