Oring gioăng cao su tròn NBR size 155x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11B49CK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 155.00*5.33mm (AS644)

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 155x5.33 mm

Kích thước 155x5.33 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 155 mm, CS là 5.33 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 165.66 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Quy trình xác minh ba số 155 – 5.33 – 165.66 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 155 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 5.33 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 165.66 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID155 mmSố trước dấu x
CS5.33 mmSố sau dấu x
OD165.66 mm155 + 2 × 5.33
ID tính ngược155 mm165.66 − 2 × 5.33

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Nếu chỉ ghi “đường kính 155 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5.33 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 155 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo ra OD 165.66 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Nhầm OD thành ID: 165.66 mm là OD; ID đúng là 155 mm, chênh 10.66 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 155 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: CS 5.33 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
148.59x5.33 mm148.595.33159.25ID thấp hơn 6.41 mm; cùng CS.
149.23x5.33 mm149.235.33159.89ID thấp hơn 5.77 mm; cùng CS.
151.77x5.33 mm151.775.33162.43ID thấp hơn 3.23 mm; cùng CS.
158.12x5.33 mm158.125.33168.78ID cao hơn 3.12 mm; cùng CS.
161.3x5.33 mm161.35.33171.96ID cao hơn 6.3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 155/5.33/165.66 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Giải đáp chuyên sâu cho size 155x5.33 mm

Cách đọc Oring NBR size 155x5.33 mm là gì?

Đó là ID 155 mm × CS 5.33 mm; OD tính được là 165.66 mm.

OD của Oring 155x5.33 mm có phải là ID không?

Không. 165.66 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 155 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 155x5.33 mm thế nào?

Tính 165.66 − 2 × 5.33; kết quả phải trở lại 155 mm.

Đo CS của Oring 155x5.33 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 155x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 155x5.33 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 155x5.33 mm

Hãy coi bộ số 155/5.33/165.66 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 155 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.33 mm nhận diện thân dây và OD 165.66 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.66 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3.12 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 155x5.33 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347