-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 156x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 156 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 163 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 156 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 163 mm | 156 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 156 mm | 163 − 2 × 3.5 |
ID 156 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.24%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 153x3.5 mm | 153 | 3.5 | 160 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 154x3.5 mm | 154 | 3.5 | 161 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 155x3.5 mm | 155 | 3.5 | 162 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 158x3.5 mm | 158 | 3.5 | 165 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 159x3.5 mm | 159 | 3.5 | 166 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 156/3.5/163 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 156 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 163 mm.
Không. 163 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 156 mm.
Tính 163 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 156 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 156/3.5/163 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 156 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 163 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 156x3.5 mm được nhận diện bằng ID 156 mm, CS 3.5 mm và OD 163 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 156 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.