-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 156x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 156 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 164 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 156 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 164 mm | 156 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 156 mm | 164 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 156 mm, CS 4 mm, OD 164 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 39.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 154x4 mm | 154 | 4 | 162 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 155x4 mm | 155 | 4 | 163 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 157x4 mm | 157 | 4 | 165 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 158x4 mm | 158 | 4 | 166 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 159x4 mm | 159 | 4 | 167 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 156x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 156 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 156 + 2 × 4 = 164 mm.
Khi OD gần 164 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 156 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 156/4/164 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 156 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 164 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 156x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 156 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.