-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 157 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 157 + 2 × 3 cho OD 163 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 163 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 157 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 163 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 154.5x3 mm | 154.5 | 3 | 160.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 155x3 mm | 155 | 3 | 161 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 156x3 mm | 156 | 3 | 162 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 158x3 mm | 158 | 3 | 164 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 159x3 mm | 159 | 3 | 165 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 156x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 157 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 163 mm | 157 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 157 mm | 163 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 157x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 157 mm, CS 3 mm hoặc OD 163 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 157 mm, CS 3 mm, OD 163 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 156x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 163 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 157 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Size hiện tại có ID 157 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.