-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 157 mm × 5 mm, không phải 167 mm × 5 mm. OD 167 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 157 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 167 mm | 157 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 157 mm | 167 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 157x5 mm, nhưng OD 167 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 157 mm mà OD không gần 167 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 153x5 mm | 153 | 5 | 163 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 154x5 mm | 154 | 5 | 164 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 155x5 mm | 155 | 5 | 165 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 158x5 mm | 158 | 5 | 168 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 159x5 mm | 159 | 5 | 169 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 158x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 157 mm và OD 167 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 167 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 157 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 167 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 167 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 157 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 157 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 157/5/167 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 157x5 mm.