-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 157x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 157 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 169 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 157 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 169 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 157 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 169 mm | 157 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 157 mm | 169 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 155x6 mm | 155 | 6 | 167 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 155.5x6 mm | 155.5 | 6 | 167.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 156x6 mm | 156 | 6 | 168 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 158x6 mm | 158 | 6 | 170 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 159x6 mm | 159 | 6 | 171 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 157/6/169 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 157 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 157 + 2 × 6 = 169 mm.
Khi OD gần 169 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 157 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 157/6/169 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 157 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 169 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 157x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.