Oring gioăng cao su tròn NBR size 158.12x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A755K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 158.12*6.99mm (AS438)

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 158.12x6.99 mm

Tên gọi 158.12x6.99 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 158.12 mm là đường kính trong và 6.99 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 172.1 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID158.12 mmSố trước dấu x
CS6.99 mmSố sau dấu x
OD172.1 mm158.12 + 2 × 6.99
ID tính ngược158.12 mm172.1 − 2 × 6.99

Quy trình xác minh ba số 158.12 – 6.99 – 172.1 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 158.12 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 6.99 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 172.1 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 158.12 mm, CS 6.99 mm, OD 172.1 mm và độ chênh OD − ID là 13.98 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 22.62, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
151.77x6.99 mm151.776.99165.75ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS.
155.6x6.99 mm155.66.99169.58ID thấp hơn 2.52 mm; cùng CS.
159.5x6.99 mm159.56.99173.48ID cao hơn 1.38 mm; cùng CS.
161.90x6.99 mm161.906.99175.88ID cao hơn 3.78 mm; cùng CS.
164.47x6.99 mm164.476.99178.45ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 158.12x6.99 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 172.1 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 6.99 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: cả ID 158.12 mm và CS 6.99 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 158.12 mm và CS 6.99 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 158.12 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 172.1 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Giải đáp chuyên sâu cho size 158.12x6.99 mm

Cách đọc Oring NBR size 158.12x6.99 mm là gì?

Đó là ID 158.12 mm × CS 6.99 mm; OD tính được là 172.1 mm.

OD của Oring 158.12x6.99 mm có phải là ID không?

Không. 172.1 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 158.12 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 158.12x6.99 mm thế nào?

Tính 172.1 − 2 × 6.99; kết quả phải trở lại 158.12 mm.

Đo CS của Oring 158.12x6.99 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 158.12x6.99 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 158.12x6.99 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 158.12x6.99 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 158.12x6.99 mm; cột ID phải là 158.12 mm; cột CS phải là 6.99 mm; phép tính OD phải cho đúng 172.1 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 13.98 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6.99 mm. Nếu số đo ngoài gần 172.1 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 158.12 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.38 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 158.12x6.99 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 158.12 mm, CS 6.99 mm với các size khác và tránh nhầm OD 172.1 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347