-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 158.34 mm × 3.53 mm, không phải 165.4 mm × 3.53 mm. OD 165.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 158.34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 165.4 mm | 158.34 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 158.34 mm | 165.4 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145.64x3.53 mm | 145.64 | 3.53 | 152.7 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 148.82x3.53 mm | 148.82 | 3.53 | 155.88 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 151.99x3.53 mm | 151.99 | 3.53 | 159.05 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 164.69x3.53 mm | 164.69 | 3.53 | 171.75 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 171.04x3.53 mm | 171.04 | 3.53 | 178.1 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 151.99x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 158.34x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 151.99x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 158.34 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 165.4 mm.
OD danh nghĩa bằng 158.34 + 2 × 3.53 = 165.4 mm.
Để so sánh size 158.34x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.