Oring gioăng cao su tròn NBR size 158.34x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A440K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 158.34*3.53mm (AS259)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 158.34x3.53 mm: cách tách ID 158.34 mm và CS 3.53 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 158.34 mm × 3.53 mm, không phải 165.4 mm × 3.53 mm. OD 165.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 158.34x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 158.34 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 165.4 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 158.34 mm và CS 3.53 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong158.34 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài165.4 mm158.34 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID158.34 mm165.4 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
145.64x3.53 mm145.643.53152.7ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
148.82x3.53 mm148.823.53155.88ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
151.99x3.53 mm151.993.53159.05ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
164.69x3.53 mm164.693.53171.75ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
171.04x3.53 mm171.043.53178.1ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 151.99x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 158.34x3.53 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 158.34 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 158 mm sẽ làm OD đổi thành 165.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 158.34x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 151.99x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 158.34x3.53 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 158.34x3.53 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 158.34x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 158.34x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 158.34x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 158.34x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 158.34 mm, CS 3.53 mm, OD 165.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 158.34x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 158.34 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 165.4 mm.

OD của Oring 158.34x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 158.34 + 2 × 3.53 = 165.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 158.34x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347