-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 158x1.78 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 158 mm, CS bằng 1.78 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 161.56 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
ID 158 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.78 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3.56 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 148.46x1.78 mm | 148.46 | 1.78 | 152.02 | ID thấp hơn 9.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.54 mm. |
| 151.64x1.78 mm | 151.64 | 1.78 | 155.2 | ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm. |
| 154.81x1.78 mm | 154.81 | 1.78 | 158.37 | ID thấp hơn 3.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.19 mm. |
| 161.16x1.78 mm | 161.16 | 1.78 | 164.72 | ID cao hơn 3.16 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.16 mm. |
| 164.34x1.78 mm | 164.34 | 1.78 | 167.9 | ID cao hơn 6.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 161.16x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.16 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 158 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 161.56 mm | 158 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 158 mm | 161.56 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
ID 158 mm và OD 161.56 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 158 mm, CS 1.78 mm, OD 161.56 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 161.16x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 158 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 161.56 mm thay vì 161.56 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 158/1.78/161.56 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 158x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.