-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 158x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 158 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 164 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 158 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 164 mm | 158 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 158 mm | 164 − 2 × 3 |
ID 158 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 164 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 156x3 mm | 156 | 3 | 162 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 157x3 mm | 157 | 3 | 163 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 159x3 mm | 159 | 3 | 165 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 159.5x3 mm | 159.5 | 3 | 165.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 160x3 mm | 160 | 3 | 166 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 158x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 158 mm × CS 3 mm; OD tính được là 164 mm.
Không. 164 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 158 mm.
Tính 164 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 158 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 158 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 164 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 158 + 2 × 3 = 164 mm và 164 − 2 × 3 = 158 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 158x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 158 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.