-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 158x4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 158 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 166 mm. Bộ ba 158 – 4 – 166 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 155x4 mm | 155 | 4 | 163 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 156x4 mm | 156 | 4 | 164 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 157x4 mm | 157 | 4 | 165 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 159x4 mm | 159 | 4 | 167 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 160x4 mm | 160 | 4 | 168 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 157x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 158x4 mm, nhưng OD 166 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 158 mm mà OD không gần 166 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 158 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 166 mm | 158 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 158 mm | 166 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 166 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 158 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 166 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 158x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 166 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 158 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 158 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Nếu số đo không khớp đủ ID 158 mm, CS 4 mm và OD 166 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.