-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 159.3x5.7 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.85 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 11.4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 170.70000000000002 mm để xác minh lại ID 159.3 mm và CS 5.7 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 159.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 170.70000000000002 mm | 159.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 159.3 mm | 170.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 159.3 và 5.7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 149.3x5.7 mm | 149.3 | 5.7 | 160.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 149.6x5.7 mm | 149.6 | 5.7 | 161 | ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm. |
| 154.3x5.7 mm | 154.3 | 5.7 | 165.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 164.3x5.7 mm | 164.3 | 5.7 | 175.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 169.3x5.7 mm | 169.3 | 5.7 | 180.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 154.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 170.70000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 159.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 159 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 170.4 mm thay vì 170.70000000000002 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 159.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.