-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 159.5x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 159.5 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 165.5 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 159.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 165.5 mm | 159.5 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 159.5 mm | 165.5 − 2 × 3 |
ID 159.5 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 165.5 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 158x3 mm | 158 | 3 | 164 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 159x3 mm | 159 | 3 | 165 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 160x3 mm | 160 | 3 | 166 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 161x3 mm | 161 | 3 | 167 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 162x3 mm | 162 | 3 | 168 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 159.5x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 159.5 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 159.5 + 2 × 3 = 165.5 mm.
Khi OD gần 165.5 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 159.5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 159.5 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 165.5 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 159.5 + 2 × 3 = 165.5 mm và 165.5 − 2 × 3 = 159.5 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 159.5x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.