-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 159x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 159 mm, CS 4 mm và OD 167 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 156x4 mm | 156 | 4 | 164 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 157x4 mm | 157 | 4 | 165 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 158x4 mm | 158 | 4 | 166 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 160x4 mm | 160 | 4 | 168 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 161x4 mm | 161 | 4 | 169 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 158x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.52% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 159 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 167 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 159 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 167 mm | 159 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 159 mm | 167 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 167 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 159 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 167 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 159 mm và OD 167 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 159 mm, CS 4 mm và OD 167 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.