-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 159x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 159 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 169 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 159 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 169 mm | 159 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 159 mm | 169 − 2 × 5 |
Ở kích thước 159x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 157x5 mm | 157 | 5 | 167 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 158x5 mm | 158 | 5 | 168 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 160x5 mm | 160 | 5 | 170 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 161x5 mm | 161 | 5 | 171 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 162x5 mm | 162 | 5 | 172 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 159/5/169 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 159 mm × CS 5 mm; OD tính được là 169 mm.
Không. 169 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 159 mm.
Tính 169 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 159 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 159x5 mm; cột ID phải là 159 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 169 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 169 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 159 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 159 mm, CS là 5 mm và OD là 169 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.