-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 159x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 159 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 171 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 159 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 171 mm | 159 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 159 mm | 171 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 159 mm, CS 6 mm, OD 171 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 26.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 155.5x6 mm | 155.5 | 6 | 167.5 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 156x6 mm | 156 | 6 | 168 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 157x6 mm | 157 | 6 | 169 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 158x6 mm | 158 | 6 | 170 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 160x6 mm | 160 | 6 | 172 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 159 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 171 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 159 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 159 + 2 × 6 = 171 mm.
Khi OD gần 171 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 159 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 159 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 171 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 159 + 2 × 6 = 171 mm và 171 − 2 × 6 = 159 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 159x6 mm được nhận diện bằng ID 159 mm, CS 6 mm và OD 171 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 159 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.