-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 15x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 15 mm, CS 1.5 mm và OD 18 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15 mm, CS 1.5 mm, OD 18 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 13.5x1.5 mm | 13.5 | 1.5 | 16.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 14x1.5 mm | 14 | 1.5 | 17 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 14.5x1.5 mm | 14.5 | 1.5 | 17.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 15.5x1.5 mm | 15.5 | 1.5 | 18.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 16x1.5 mm | 16 | 1.5 | 19 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18 mm | 15 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 15 mm | 18 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 15x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 18 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 15 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 18 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15/1.5/18 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.
OD sẽ khác 18 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 15 mm.
Để so sánh size 15x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.