Oring gioăng cao su tròn NBR size 15x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B222K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 15x1.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 15x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 15 mm, CS 1.5 mm và OD 18 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 15 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 15 mm, CS 1.5 mm, OD 18 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 15x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 18 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
13.5x1.5 mm13.51.516.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
14x1.5 mm141.517ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
14.5x1.5 mm14.51.517.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
15.5x1.5 mm15.51.518.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
16x1.5 mm161.519ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài18 mm15 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID15 mm18 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15x1.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 15 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 15 mm sẽ làm OD đổi thành 18 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 15x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 15x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 18 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 15 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 18 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 15 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15x1.5 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15/1.5/18 mm.

Số 15 trong Oring 15x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.5 trong Oring 15x1.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 15x1.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 18 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 18 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.5 mm và tính ngược ID 15 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 15x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347